Đề Xuất 3/2023 # Ty Gia Usd Donga Hom Nay # Top 7 Like | Shareheartbeat.com

Đề Xuất 3/2023 # Ty Gia Usd Donga Hom Nay # Top 7 Like

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Ty Gia Usd Donga Hom Nay mới nhất trên website Shareheartbeat.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Ty Gia Usd Donga Hom Nay để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 20:15, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,680 370 23,340
EUR Euro 24,686 26,068 1,382 24,935
AUD Đô La Úc 15,269 15,920 651 15,424
CAD Đô La Canada 16,660 17,371 711 16,829
CHF France Thụy Sỹ 24,961 26,025 1,064 25,213
CNY Nhân Dân Tệ 3,353 3,496 143 3,387
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,467 3,338
GBP Bảng Anh 28,042 29,238 1,196 28,325
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,043 124 2,948
INR Rupee Ấn Độ 0 296 285
JPY Yên Nhật 176 186 10 178
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 17
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,684 76,612
MYR Renggit Malaysia 0 5,376 5,261
NOK Krone Na Uy 0 2,297 2,203
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 324 293
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,491 6,241
SEK Krona Thụy Điển 0 2,312 2,218
SGD Đô La Singapore 17,218 17,952 734 17,392
THB Bạt Thái Lan 609 703 94 677

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 18:57 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,355 23,655 300 23,355
USD Đô La Mỹ 23,308 0 0
USD Đô La Mỹ 23,135 0 0
EUR Euro 24,981 26,184 1,203 25,049
AUD Đô La Úc 15,381 15,954 573 15,474
CAD Đô La Canada 16,776 17,403 627 16,877
CHF France Thụy Sỹ 25,077 26,033 956 25,228
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,489 3,376
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,474 3,361
GBP Bảng Anh 28,233 29,481 1,248 28,403
HKD Đô La Hồng Kông 2,931 3,038 107 2,952
JPY Yên Nhật 176 186 10 177
KRW Won Hàn Quốc 16 19 3 0
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 4,966 5,456 490 0
NOK Krone Na Uy 0 2,300 2,224
NZD Đô La New Zealand 14,395 14,840 445 14,482
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 358 279
SEK Krona Thụy Điển 0 2,313 2,237
SGD Đô La Singapore 17,337 17,948 611 17,441
THB Bạt Thái Lan 652 719 67 658
TWD Đô La Đài Loan 700 796 96 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:42 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,660 360 23,330
EUR Euro 25,035 26,041 1,006 25,056
AUD Đô La Úc 15,380 15,914 534 15,442
CAD Đô La Canada 16,852 17,303 451 16,920
CHF France Thụy Sỹ 25,189 25,946 757 25,290
GBP Bảng Anh 28,325 29,147 822 28,496
HKD Đô La Hồng Kông 2,941 3,035 94 2,953
JPY Yên Nhật 177 184 7 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
NZD Đô La New Zealand 0 14,893 14,411
SGD Đô La Singapore 17,419 17,890 471 17,489
THB Bạt Thái Lan 669 706 37 672

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 18:57 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,720 360 23,370
USD Đô La Mỹ 23,337 0 0
USD Đô La Mỹ 23,294 0 0
EUR Euro 24,707 26,054 1,347 25,008
AUD Đô La Úc 15,115 16,011 896 15,378
CAD Đô La Canada 16,592 17,488 896 16,861
CHF France Thụy Sỹ 24,956 25,959 1,003 25,309
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,004 29,316 1,312 28,370
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,071 2,867
JPY Yên Nhật 173 186 13 176
KRW Won Hàn Quốc 0 22 0
SGD Đô La Singapore 17,133 18,041 908 17,404
THB Bạt Thái Lan 605 721 116 667

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,305 23,735 430 23,315
USD Đô La Mỹ 23,295 0 0
EUR Euro 24,455 25,755 1,300 24,465
EUR Euro 24,445 0 0
AUD Đô La Úc 15,315 16,035 720 15,335
CAD Đô La Canada 16,804 17,514 710 16,814
CHF France Thụy Sỹ 25,048 26,018 970 25,068
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,495 3,355
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,477 3,307
GBP Bảng Anh 28,215 29,395 1,180 28,225
HKD Đô La Hồng Kông 2,867 3,072 205 2,877
JPY Yên Nhật 176 185 9 176
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 16
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,290 2,170
NZD Đô La New Zealand 14,333 14,923 590 14,343
SEK Krona Thụy Điển 0 2,317 2,182
SGD Đô La Singapore 17,101 17,911 810 17,111
THB Bạt Thái Lan 635 703 68 675

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,670 380 23,370
USD Đô La Mỹ 23,190 23,670 480 23,370
USD Đô La Mỹ 22,703 23,670 967 23,370
EUR Euro 24,978 25,658 680 25,053
AUD Đô La Úc 15,428 15,863 435 15,474
CAD Đô La Canada 16,839 17,297 458 16,890
CHF France Thụy Sỹ 25,240 25,927 687 25,316
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,514 3,387
GBP Bảng Anh 28,361 29,133 772 28,446
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,032 532 2,961
JPY Yên Nhật 179 183 4 179
NZD Đô La New Zealand 14,372 14,807 435 14,444
SGD Đô La Singapore 17,409 17,882 473 17,461
THB Bạt Thái Lan 661 706 45 678

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:43 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,337 23,723 386 23,377
EUR Euro 25,050 25,559 509 25,100
AUD Đô La Úc 15,432 15,888 456 15,482
CAD Đô La Canada 16,876 17,335 459 16,926
CHF France Thụy Sỹ 25,404 25,863 459 25,454
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,368
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,188
GBP Bảng Anh 28,531 29,047 516 28,581
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,906
JPY Yên Nhật 179 185 6 180
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 16
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,194
NOK Krone Na Uy 0 0 2,321
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,392
PHP Peso Philippine 0 0 386
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,148
SGD Đô La Singapore 17,438 17,899 461 17,488
THB Bạt Thái Lan 0 0 663
TWD Đô La Đài Loan 0 0 738

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,650 320 23,350
USD Đô La Mỹ 23,250 23,650 400 23,350
USD Đô La Mỹ 23,250 23,650 400 23,350
EUR Euro 25,001 25,760 759 25,071
AUD Đô La Úc 15,327 15,910 583 15,373
CAD Đô La Canada 16,808 17,334 526 16,875
CHF France Thụy Sỹ 25,180 25,980 800 25,248
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,578 3,369
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,554 3,353
GBP Bảng Anh 28,371 29,182 811 28,441
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,043 2,942
JPY Yên Nhật 178 183 5 179
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
NZD Đô La New Zealand 0 14,889 14,384
SEK Krona Thụy Điển 0 2,366 2,239
SGD Đô La Singapore 17,356 17,930 574 17,440
THB Bạt Thái Lan 670 707 37 673

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,800 520 23,320
EUR Euro 25,010 25,830 820 25,176
AUD Đô La Úc 15,417 15,996 579 15,520
CAD Đô La Canada 16,834 17,415 581 16,944
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,349
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,380
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,362
GBP Bảng Anh 28,344 29,241 897 28,536
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,961
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NOK Krone Na Uy 0 0 2,217
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,509
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,233
SGD Đô La Singapore 17,393 17,975 582 17,495

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,335 23,800 465 0
USD Đô La Mỹ 22,500 23,800 1,300 0
EUR Euro 25,106 25,776 670 25,106
AUD Đô La Úc 15,303 15,883 580 15,403
CAD Đô La Canada 16,673 17,411 738 16,773
CHF France Thụy Sỹ 25,249 25,949 700 25,349
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,483 3,407
GBP Bảng Anh 28,400 29,170 770 28,500
HKD Đô La Hồng Kông 2,934 3,034 100 2,964
JPY Yên Nhật 176 183 7 177
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,313 17,933 620 17,413
THB Bạt Thái Lan 653 720 67 675

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 18:57 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 24,960 1,620 23,360
USD Đô La Mỹ 23,340 0 0
USD Đô La Mỹ 23,340 0 0
EUR Euro 25,136 26,475 1,339 25,236
AUD Đô La Úc 0 16,397 15,535
CAD Đô La Canada 0 0 16,899
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,341
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,265
GBP Bảng Anh 0 0 28,592
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,907
JPY Yên Nhật 175 187 12 176
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,408
SGD Đô La Singapore 0 0 17,428

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,830 470 23,380
EUR Euro 24,812 26,392 1,580 25,063
AUD Đô La Úc 15,290 16,202 912 15,444
CAD Đô La Canada 16,712 17,564 852 16,870
CHF France Thụy Sỹ 25,004 26,160 1,156 25,256
GBP Bảng Anh 28,132 29,471 1,339 28,416
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,048 134 2,943
JPY Yên Nhật 176 188 12 178
SGD Đô La Singapore 17,260 18,136 876 17,434
THB Bạt Thái Lan 605 708 103 672

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:15 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,345 23,705 360 23,375
EUR Euro 24,987 25,682 695 24,831
AUD Đô La Úc 15,362 15,961 599 15,365
CAD Đô La Canada 16,857 17,433 576 16,878
CHF France Thụy Sỹ 25,343 25,895 552 25,348
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,331
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,274
GBP Bảng Anh 28,456 29,147 691 28,327
HKD Đô La Hồng Kông 2,873 3,121 248 2,933
JPY Yên Nhật 178 184 6 176
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 17
MYR Renggit Malaysia 4,779 5,708 929 4,789
NOK Krone Na Uy 0 0 2,172
NZD Đô La New Zealand 14,375 14,902 527 14,380
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,211
SGD Đô La Singapore 17,316 17,948 632 17,305
THB Bạt Thái Lan 652 733 81 675
TWD Đô La Đài Loan 694 857 163 707

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,300 23,670 370 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 0 0
USD Đô La Mỹ 23,150 0 0
EUR Euro 24,783 25,755 972 24,883
AUD Đô La Úc 15,278 15,903 625 15,398
CAD Đô La Canada 16,729 17,328 599 16,829
CHF France Thụy Sỹ 0 25,931 25,228
GBP Bảng Anh 0 29,152 28,400
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,076 2,911
JPY Yên Nhật 176 184 8 178
NZD Đô La New Zealand 0 14,791 14,424
SGD Đô La Singapore 17,240 17,924 684 17,380
THB Bạt Thái Lan 0 714 663

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,670 340 23,350
USD Đô La Mỹ 23,310 23,670 360 23,350
EUR Euro 24,888 26,108 1,220 24,988
AUD Đô La Úc 15,303 16,086 783 15,365
CAD Đô La Canada 16,704 17,521 817 16,822
CHF France Thụy Sỹ 0 26,112 25,169
GBP Bảng Anh 28,208 29,446 1,238 28,322
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,044 2,948
JPY Yên Nhật 175 186 11 176
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,059 14,369
SGD Đô La Singapore 0 18,010 17,388

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,360 23,660 300 23,380
USD Đô La Mỹ 23,350 23,660 310 23,380
USD Đô La Mỹ 23,340 23,660 320 23,380
EUR Euro 24,877 25,671 794 24,987
AUD Đô La Úc 15,292 15,890 598 15,392
CAD Đô La Canada 16,777 17,373 596 16,877
CHF France Thụy Sỹ 25,194 25,856 662 25,324
GBP Bảng Anh 28,400 29,084 684 28,520
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 14 20 6 16
SGD Đô La Singapore 17,193 17,932 739 17,414
THB Bạt Thái Lan 603 705 102 673

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,640 370 23,320
USD Đô La Mỹ 23,170 23,640 470 23,320
USD Đô La Mỹ 22,870 23,640 770 23,320
EUR Euro 25,052 25,665 613 25,202
AUD Đô La Úc 15,419 15,866 447 15,539
CAD Đô La Canada 16,805 17,299 494 16,935
CHF France Thụy Sỹ 25,145 25,860 715 25,325
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,236 3,516 280 3,316
GBP Bảng Anh 28,313 29,127 814 28,533
HKD Đô La Hồng Kông 2,825 3,090 265 2,895
JPY Yên Nhật 177 182 5 179
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
SGD Đô La Singapore 17,359 17,870 511 17,499

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,640 350 23,370
USD Đô La Mỹ 23,280 0 0
USD Đô La Mỹ 23,270 0 0
EUR Euro 24,908 25,757 849 25,179
AUD Đô La Úc 15,365 16,304 939 15,540
CAD Đô La Canada 0 17,641 16,686
CHF France Thụy Sỹ 0 26,561 24,788
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,750 3,417
GBP Bảng Anh 28,237 29,231 994 28,542
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,066 2,923
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
SGD Đô La Singapore 17,319 17,906 587 17,513
THB Bạt Thái Lan 0 717 684
TWD Đô La Đài Loan 0 804 768

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,305 23,680 375 23,340
EUR Euro 24,802 25,936 1,134 25,053
AUD Đô La Úc 15,290 15,938 648 15,444
CAD Đô La Canada 16,702 17,443 741 16,870
CHF France Thụy Sỹ 24,994 26,133 1,139 25,246
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,388
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,351
GBP Bảng Anh 28,122 29,375 1,253 28,406
HKD Đô La Hồng Kông 2,916 3,046 130 2,945
JPY Yên Nhật 174 186 12 176
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,257
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,302
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,222
SGD Đô La Singapore 17,250 18,031 781 17,424
THB Bạt Thái Lan 607 706 99 669

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 18:57 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,800 450 23,350
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
EUR Euro 24,953 25,693 740 25,205
AUD Đô La Úc 0 0 15,513
CAD Đô La Canada 0 0 16,947
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,374
GBP Bảng Anh 0 0 28,552
JPY Yên Nhật 0 0 178
SGD Đô La Singapore 0 0 17,522
THB Bạt Thái Lan 0 0 632

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,770 500 23,336
EUR Euro 24,789 26,163 1,374 24,919
AUD Đô La Úc 15,216 16,129 913 15,450
CAD Đô La Canada 16,680 17,528 848 16,876
CHF France Thụy Sỹ 0 26,510 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,551 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,528 0
GBP Bảng Anh 28,219 29,448 1,229 28,412
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,089 0
INR Rupee Ấn Độ 0 296 0
JPY Yên Nhật 175 186 11 177
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,594 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,561 0
NOK Krone Na Uy 0 2,332 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,173 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 298 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,457 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,348 0
SGD Đô La Singapore 17,226 18,080 854 17,429
THB Bạt Thái Lan 0 713 0
TWD Đô La Đài Loan 0 804 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,393 23,605 212 23,393
EUR Euro 24,923 25,890 967 24,974
AUD Đô La Úc 15,268 15,941 673 15,377
CAD Đô La Canada 16,689 17,391 702 16,843
CHF France Thụy Sỹ 25,213 26,034 821 25,213
GBP Bảng Anh 28,107 29,289 1,182 28,366
HKD Đô La Hồng Kông 2,919 3,042 123 2,946
JPY Yên Nhật 176 184 8 177
NZD Đô La New Zealand 14,416 14,885 469 14,416
SGD Đô La Singapore 17,253 17,979 726 17,412
THB Bạt Thái Lan 666 715 49 666

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:43 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,660 330 23,340
EUR Euro 24,973 26,176 1,203 25,041
AUD Đô La Úc 15,343 15,913 570 15,436
CAD Đô La Canada 16,765 17,391 626 16,866
CHF France Thụy Sỹ 25,085 26,042 957 25,237
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,473 3,361
GBP Bảng Anh 28,222 29,470 1,248 28,393
HKD Đô La Hồng Kông 2,930 3,037 107 2,951
JPY Yên Nhật 176 185 9 177
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,296 2,219
RUB Ruble Liên Bang Nga 240 316 76 281
SEK Krona Thụy Điển 0 2,310 2,234
SGD Đô La Singapore 17,340 17,954 614 17,444
THB Bạt Thái Lan 0 720 659

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:43 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,345 23,635 290 23,355
USD Đô La Mỹ 23,343 0 0
USD Đô La Mỹ 23,341 0 0
EUR Euro 0 25,877 25,184
AUD Đô La Úc 0 15,862 15,471
CAD Đô La Canada 0 17,567 16,911
GBP Bảng Anh 0 29,110 28,564
JPY Yên Nhật 0 182 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
SGD Đô La Singapore 0 17,908 17,488

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,800 450 23,380
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,000 0 0
EUR Euro 24,921 25,619 698 25,021
AUD Đô La Úc 15,325 15,858 533 15,426
CAD Đô La Canada 16,821 17,327 506 16,923
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,251
GBP Bảng Anh 0 0 28,450
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,071
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,343 17,874 531 17,457
THB Bạt Thái Lan 0 0 677
TWD Đô La Đài Loan 0 0 796

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:43 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,660 330 23,380
EUR Euro 0 25,643 25,127
AUD Đô La Úc 0 15,865 15,516
CAD Đô La Canada 0 17,298 16,944
CHF France Thụy Sỹ 0 26,066 25,234
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,477 3,351
GBP Bảng Anh 0 29,128 28,543
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,060 2,949
JPY Yên Nhật 0 183 179
NOK Krone Na Uy 0 2,299 2,215
SGD Đô La Singapore 0 17,864 17,504
THB Bạt Thái Lan 0 702 676

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:43 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 23,690 340 23,350
USD Đô La Mỹ 23,345 0 0
USD Đô La Mỹ 23,345 0 0
EUR Euro 24,747 26,013 1,266 24,907
AUD Đô La Úc 15,266 16,037 771 15,366
CAD Đô La Canada 16,751 17,498 747 16,851
CHF France Thụy Sỹ 25,063 26,012 949 25,163
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,498 3,381
GBP Bảng Anh 28,204 29,313 1,109 28,304
HKD Đô La Hồng Kông 2,921 3,147 226 2,931
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KHR Riel Campuchia 0 23,530 0
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,222 14,947 725 14,322
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,301 18,055 754 17,401
THB Bạt Thái Lan 660 720 60 670

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,328 23,678 350 23,378
EUR Euro 24,725 25,861 1,136 24,775
AUD Đô La Úc 15,247 16,026 779 15,247
CAD Đô La Canada 16,731 17,501 770 16,731
CHF France Thụy Sỹ 25,207 25,891 684 25,307
GBP Bảng Anh 28,386 29,170 784 28,386
JPY Yên Nhật 176 183 7 177
SGD Đô La Singapore 17,272 18,055 783 17,272

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:43 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,750 420 23,350
EUR Euro 24,874 25,833 959 24,974
AUD Đô La Úc 15,293 16,044 751 15,432
CAD Đô La Canada 16,759 17,487 728 16,894
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,147
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,352
GBP Bảng Anh 28,166 29,233 1,067 28,422
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,924
JPY Yên Nhật 177 184 7 179
NOK Krone Na Uy 0 0 2,148
SGD Đô La Singapore 17,188 18,107 919 17,344

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,450 24,000 550 23,450
USD Đô La Mỹ 23,420 24,000 580 23,450
USD Đô La Mỹ 23,380 24,000 620 23,450
EUR Euro 24,560 26,330 1,770 24,630
AUD Đô La Úc 15,490 16,330 840 15,580
CAD Đô La Canada 16,850 17,910 1,060 16,950
GBP Bảng Anh 28,170 29,820 1,650 28,280
JPY Yên Nhật 177 177 0 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,670
SGD Đô La Singapore 17,470 18,060 590 17,540

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,340 0 23,350
USD Đô La Mỹ 23,290 0 23,350
USD Đô La Mỹ 22,990 0 23,350
EUR Euro 25,074 0 25,174
AUD Đô La Úc 15,389 0 15,490
CAD Đô La Canada 0 0 16,934
GBP Bảng Anh 0 0 28,549
JPY Yên Nhật 177 0 178
SGD Đô La Singapore 17,375 0 17,489

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:43 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,670 340 23,350
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
USD Đô La Mỹ 23,320 0 0
EUR Euro 25,042 25,739 697 25,180
AUD Đô La Úc 15,290 15,964 674 15,435
GBP Bảng Anh 28,332 29,163 831 28,585
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
MYR Renggit Malaysia 0 5,363 5,273
SGD Đô La Singapore 17,400 17,876 476 17,543

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:43 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,770 450 23,370
USD Đô La Mỹ 23,320 23,770 450 23,370
USD Đô La Mỹ 23,320 23,770 450 23,370
EUR Euro 24,973 26,525 1,552 25,123
AUD Đô La Úc 15,309 16,740 1,431 15,459
CAD Đô La Canada 16,686 18,320 1,634 16,786
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,270
GBP Bảng Anh 28,328 29,284 956 28,478
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,329 17,972 643 17,479
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,350 0 23,370
USD Đô La Mỹ 23,330 0 23,370
USD Đô La Mỹ 23,330 0 23,370
EUR Euro 24,728 0 24,992
AUD Đô La Úc 0 0 15,380
CAD Đô La Canada 0 0 16,841
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,254
GBP Bảng Anh 0 0 28,408
JPY Yên Nhật 0 0 177
SGD Đô La Singapore 0 0 17,401
THB Bạt Thái Lan 0 0 674

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:01 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,330 23,670 340 23,330
USD Đô La Mỹ 23,310 23,670 360 23,330
USD Đô La Mỹ 23,240 23,670 430 23,330
EUR Euro 25,031 26,171 1,140 25,081
AUD Đô La Úc 15,469 16,169 700 15,559
CAD Đô La Canada 16,825 17,575 750 16,905
CHF France Thụy Sỹ 25,219 25,979 760 25,369
GBP Bảng Anh 28,372 29,652 1,280 28,622
HKD Đô La Hồng Kông 2,517 3,187 670 2,817
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
SGD Đô La Singapore 17,441 18,151 710 17,541
THB Bạt Thái Lan 638 725 87 658

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,680 400 23,320
EUR Euro 24,665 25,963 1,298 24,919
AUD Đô La Úc 15,188 15,990 802 15,345
CAD Đô La Canada 16,596 17,469 873 16,767
CHF France Thụy Sỹ 24,843 26,151 1,308 25,099
GBP Bảng Anh 27,955 29,426 1,471 28,244
HKD Đô La Hồng Kông 2,902 3,055 153 2,932
JPY Yên Nhật 175 184 9 177
NZD Đô La New Zealand 14,150 15,090 940 14,250
SGD Đô La Singapore 17,153 18,056 903 17,330
THB Bạt Thái Lan 655 707 52 672

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 20:10 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,680 400 23,320
EUR Euro 24,665 25,963 1,298 24,919
AUD Đô La Úc 15,188 15,990 802 15,345
CAD Đô La Canada 16,596 17,469 873 16,767
CHF France Thụy Sỹ 24,843 26,151 1,308 25,099
GBP Bảng Anh 27,955 29,426 1,471 28,244
HKD Đô La Hồng Kông 2,902 3,055 153 2,932
JPY Yên Nhật 175 184 9 177
NZD Đô La New Zealand 14,150 15,090 940 14,250
SGD Đô La Singapore 17,153 18,056 903 17,330
THB Bạt Thái Lan 655 707 52 672

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:43 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 23,700 330 23,370
EUR Euro 25,030 25,700 670 25,140
AUD Đô La Úc 15,440 15,890 450 15,540
CAD Đô La Canada 16,840 17,330 490 16,940
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,340
GBP Bảng Anh 28,400 29,160 760 28,520
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 176 183 7 179
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,500
SGD Đô La Singapore 17,350 17,890 540 17,510
THB Bạt Thái Lan 620 710 90 670

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 20:15 ngày 25/3, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 19:43 - 25/03/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,290 23,680 390 23,340
EUR Euro 24,831 25,592 761 25,026
AUD Đô La Úc 15,271 15,871 600 15,456
CAD Đô La Canada 16,724 17,295 571 16,924
CHF France Thụy Sỹ 24,907 25,945 1,038 25,177
GBP Bảng Anh 28,000 29,209 1,209 28,325
HKD Đô La Hồng Kông 2,918 3,079 161 2,918
JPY Yên Nhật 175 182 7 178
KRW Won Hàn Quốc 17 19 2 17
SGD Đô La Singapore 17,299 17,844 545 17,469

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,680 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,700 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,393 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,393 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,700 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,600 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,830 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,695 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,955 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,131 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,531 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,622 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,131 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,947 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,820 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,720 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,560 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,630 VND
  • Ngân hàng Liên Việt đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,136 VND
  • Ngân hàng Liên Việt đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,236 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,630 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,509 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,525 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,230 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,115 VND
  • Ngân hàng VPBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,247 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 15,490 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 15,580 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng VPBank đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,247 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,838 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,740 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,230 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,592 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,686 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 16,876 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 16,950 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,686 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,285 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,320 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,810 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,101 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,111 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,470 VND
  • Ngân hàng Hong Leong đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,543 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,111 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,840 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,151 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,055 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 173 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 175 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 179 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 180 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 175 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 176 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 188 VND
  • Ngân hàng Bảo Việt đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 187 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 14 VND
  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 19 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 21 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,150 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,250 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,416 VND
  • Ngân hàng SCB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,670 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,250 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,805 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,173 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,220 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,817 VND
  • Ngân hàng Agribank đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 2,941 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,071 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,817 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,187 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,177 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,788 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,404 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,454 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,788 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,813 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,561 VND
  • Ngân hàng PublicBank đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,133 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 603 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 632 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 670 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 684 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 632 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 700 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 733 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 749 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,353 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,353 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,417 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,484 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,750 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,576 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 240 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 279 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 240 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 293 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 279 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 358 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 694 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 707 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 700 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 796 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 707 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 796 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 857 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 884 VND

Bạn đang xem bài viết Ty Gia Usd Donga Hom Nay trên website Shareheartbeat.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!