Thông tin tỷ giá usd bằng tiếng anh mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá usd bằng tiếng anh mới nhất ngày 04/04/2020 trên website Shareheartbeat.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020

[Cập nhật] Tỷ giá USD mới nhất ngày 4/4: Giảm mạnh

Hôm nay (4/4), Ngân hàng Nhà nước (NHNN) giữ nguyên tỷ giá trung tâm ở mức 23.239 VND/USD như mức niêm yết hôm qua. Với biên độ 3% được qui định, hiện tỷ giá USD các ngân hàng thương mại (NHTM) được phép giao dịch trong khoảng 22.542 - 23.936 VND/USD.

Tại thị trường ngân hàng, so với mức giá đầu phiên sáng hôm qua, tỷ giá niêm yết có ghi nhận xu hướng giảm mạnh tại hầu hết ngân hàng.

Khảo sát lúc 10h30 sáng nay, đồng USD tự do giao dịch ở 23.730 - 23.820 VND/USD, tăng 80 đồng ở giá mua và 70 đồng ở giá bán so với mức ghi nhận cùng thời điểm hôm qua.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020

Tỷ giá ngoại tệ 4.4: Giới đầu tư tìm kiếm an toàn, USD có cơ hội tăng vọt
EVNGenco 3 (PGV): Kiểm toán lưu ý việc xử lý chênh lệch tỷ giá tại BCTC, lãi ròng cả năm đạt 904 tỷ, cải thiện mạnh so với mức lỗ 853 tỷ năm ngoái
Cuối tuần, giá vàng, dầu thô tăng giá, USD quay đầu giảm
Hơn 20.000 tỷ đồng vừa “tiếp sức” cho hệ thống ngân hàng
Giá vàng và giá ngoại tệ hôm nay 4.4: Vàng tiếp đà tăng, USD chững lại
Giá heo hơi hôm nay 4/4/2020: Miền Nam tiếp tục giảm giá - Đồng Nai 79.000 đồng/kg
Lợi nhuận sau thuế năm 2019 của ACV giảm 128 tỷ đồng sau kiểm toán
Giá cả thị trường hôm nay 4/4/2020: Nhãn Bắc 50 ngàn đồng một kg
Thống đốc: Tín dụng tháng 3 bắt đầu hồi phục, chưa phải tung dự trữ ngoại hối can thiệp thị trường
'Vua cá tra' Dương Ngọc Minh và 6 năm ngồi ghế lạnh nhà giam
Cách nào tháo "ngòi nổ" lạm phát 2020?
Nhà tạo mẫu mặc một chiếc váy hạ giá suốt 22 năm không bỏ, lời giải thích của cô khiến chị em mắt tròn mắt dẹt nhưng cũng phải gật đầu lia lịa
Truy lùng kẻ trộm cả vườn lan đột biến gen giá 3,7 tỷ đồng
Giá tiêu hôm nay 4/4: Vũng Tàu giảm thêm 500 đồng, còn 37.000 đồng/kg
Báo Sài Gòn Đầu Tư Tài Chính
Khuyến nghị tiếp tục hạ lãi suất điều hành
Giá ô tô Mercedes tháng 4/2020: Mercedes-Benz A200 giá từ 1,3 tỷ đồng
Đấu thầu dịch vụ vận tải bằng xe buýt tại Hà Nội: Giá trị lớn, tiết kiệm nhỏ
BIDV siết nợ chủ đầu tư dự án Kenton Node
Giá ô tô Toyota tháng 4/2020: Camry giá từ 1,02 tỷ đồng
Các ngân hàng đảm bảo giao dịch thông suốt khi cách ly toàn xã hội

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.770
123.539
247.078
5117.695
10235.390
20470.781
501.176.952
1002.353.904
2004.707.808
50011.769.520
1.00023.539.041
2.00047.078.081
5.000117.695.203
10.000235.390.406
20.000470.780.812
50.0001.176.952.030
100.0002.353.904.061
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0212
1.0000,0425
2.0000,0850
5.0000,2124
10.0000,4248
20.0000,8497
50.0002,1241
100.0004,2483
200.0008,4965
500.00021,241
1.000.00042,483
2.000.00084,965
5.000.000212,41
10.000.000424,83
20.000.000849,65
50.000.0002.124,1
100.000.0004.248,3

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.055,0
114.110
228.220
570.550
10141.101
20282.201
50705.503
1001.411.006
2002.822.012
5007.055.031
1.00014.110.062
2.00028.220.124
5.00070.550.311
10.000141.100.621
20.000282.201.243
50.000705.503.107
100.0001.411.006.214
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0354
1.0000,0709
2.0000,1417
5.0000,3544
10.0000,7087
20.0001,4174
50.0003,5436
100.0007,0871
200.00014,174
500.00035,436
1.000.00070,871
2.000.000141,74
5.000.000354,36
10.000.000708,71
20.000.0001.417,4
50.000.0003.543,6
100.000.0007.087,1

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.286,2
116.572
233.145
582.862
10165.725
20331.449
50828.624
1001.657.247
2003.314.495
5008.286.237
1.00016.572.474
2.00033.144.948
5.00082.862.370
10.000165.724.741
20.000331.449.481
50.000828.623.703
100.0001.657.247.405
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0302
1.0000,0603
2.0000,1207
5.0000,3017
10.0000,6034
20.0001,2068
50.0003,0171
100.0006,0341
200.00012,068
500.00030,171
1.000.00060,341
2.000.000120,68
5.000.000301,71
10.000.000603,41
20.000.0001.206,8
50.000.0003.017,1
100.000.0006.034,1

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.053
124.107
248.213
5120.533
10241.066
20482.133
501.205.332
1002.410.664
2004.821.329
50012.053.322
1.00024.106.644
2.00048.213.288
5.000120.533.220
10.000241.066.439
20.000482.132.879
50.0001.205.332.197
100.0002.410.664.394
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0207
1.0000,0415
2.0000,0830
5.0000,2074
10.0000,4148
20.0000,8296
50.0002,0741
100.0004,1482
200.0008,2965
500.00020,741
1.000.00041,482
2.000.00082,965
5.000.000207,41
10.000.000414,82
20.000.000829,65
50.000.0002.074,1
100.000.0004.148,2

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.703,7
13.407,4
26.814,7
517.037
1034.074
2068.147
50170.368
100340.737
200681.473
5001.703.684
1.0003.407.367
2.0006.814.735
5.00017.036.837
10.00034.073.673
20.00068.147.347
50.000170.368.367
100.000340.736.735
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1467
1.0000,2935
2.0000,5870
5.0001,4674
10.0002,9348
20.0005,8696
50.00014,674
100.00029,348
200.00058,696
500.000146,74
1.000.000293,48
2.000.000586,96
5.000.0001.467,4
10.000.0002.934,8
20.000.0005.869,6
50.000.00014.674
100.000.00029.348

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi EUR sang VND
EURVND
0,512.727
125.453
250.906
5127.265
10254.530
20509.060
501.272.650
1002.545.300
2005.090.600
50012.726.500
1.00025.453.000
2.00050.906.000
5.000127.265.000
10.000254.530.000
20.000509.060.000
50.0001.272.650.000
100.0002.545.300.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0196
1.0000,0393
2.0000,0786
5.0000,1964
10.0000,3929
20.0000,7858
50.0001,9644
100.0003,9288
200.0007,8576
500.00019,644
1.000.00039,288
2.000.00078,576
5.000.000196,44
10.000.000392,88
20.000.000785,76
50.000.0001.964,4
100.000.0003.928,8

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.440
128.881
257.761
5144.403
10288.805
20577.611
501.444.027
1002.888.054
2005.776.109
50014.440.271
1.00028.880.543
2.00057.761.086
5.000144.402.714
10.000288.805.428
20.000577.610.856
50.0001.444.027.141
100.0002.888.054.282
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0173
1.0000,0346
2.0000,0693
5.0000,1731
10.0000,3463
20.0000,6925
50.0001,7313
100.0003,4625
200.0006,9251
500.00017,313
1.000.00034,625
2.000.00069,251
5.000.000173,13
10.000.000346,25
20.000.000692,51
50.000.0001.731,3
100.000.0003.462,5

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.518,1
13.036,2
26.072,4
515.181
1030.362
2060.724
50151.810
100303.619
200607.239
5001.518.097
1.0003.036.193
2.0006.072.386
5.00015.180.966
10.00030.361.932
20.00060.723.865
50.000151.809.662
100.000303.619.324
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1647
1.0000,3294
2.0000,6587
5.0001,6468
10.0003,2936
20.0006,5872
50.00016,468
100.00032,936
200.00065,872
500.000164,68
1.000.000329,36
2.000.000658,72
5.000.0001.646,8
10.000.0003.293,6
20.000.0006.587,2
50.000.00016.468
100.000.00032.936

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi INR sang VND
INRVND
0,5154,55
1309,10
2618,20
51.545,5
103.091,0
206.182,0
5015.455
10030.910
20061.820
500154.550
1.000309.100
2.000618.200
5.0001.545.500
10.0003.091.001
20.0006.182.001
50.00015.455.004
100.00030.910.007
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6176
1.0003,2352
2.0006,4704
5.00016,176
10.00032,352
20.00064,704
50.000161,76
100.000323,52
200.000647,04
500.0001.617,6
1.000.0003.235,2
2.000.0006.470,4
5.000.00016.176
10.000.00032.352
20.000.00064.704
50.000.000161.760
100.000.000323.520

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,51
1217,01
2434,03
51.085,1
102.170,1
204.340,3
5010.851
10021.701
20043.403
500108.506
1.000217.013
2.000434.026
5.0001.085.064
10.0002.170.128
20.0004.340.256
50.00010.850.641
100.00021.701.282
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3040
1.0004,6080
2.0009,2160
5.00023,040
10.00046,080
20.00092,160
50.000230,40
100.000460,80
200.000921,60
500.0002.304,0
1.000.0004.608,0
2.000.0009.216,0
5.000.00023.040
10.000.00046.080
20.000.00092.160
50.000.000230.401
100.000.000460.802

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5224
119,045
238,090
595,224
10190,45
20380,90
50952,24
1001.904,5
2003.809,0
5009.522,4
1.00019.045
2.00038.090
5.00095.224
10.000190.448
20.000380.896
50.000952.240
100.0001.904.480
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6254
1005,2508
20010,502
50026,254
1.00052,508
2.000105,02
5.000262,54
10.000525,08
20.0001.050,2
50.0002.625,4
100.0005.250,8
200.00010.502
500.00026.254
1.000.00052.508
2.000.000105.016
5.000.000262.539
10.000.000525.078

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.858
175.717
2151.434
5378.585
10757.169
201.514.338
503.785.846
1007.571.692
20015.143.384
50037.858.460
1.00075.716.921
2.000151.433.841
5.000378.584.603
10.000757.169.205
20.0001.514.338.410
50.0003.785.846.026
100.0007.571.692.051
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0066
1.0000,0132
2.0000,0264
5.0000,0660
10.0000,1321
20.0000,2641
50.0000,6604
100.0001,3207
200.0002,6414
500.0006,6035
1.000.00013,207
2.000.00026,414
5.000.00066,035
10.000.000132,07
20.000.000264,14
50.000.000660,35
100.000.0001.320,7

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.704,3
15.408,6
210.817
527.043
1054.086
20108.173
50270.431
100540.863
2001.081.725
5002.704.314
1.0005.408.627
2.00010.817.255
5.00027.043.136
10.00054.086.273
20.000108.172.546
50.000270.431.364
100.000540.862.728
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0924
1.0000,1849
2.0000,3698
5.0000,9244
10.0001,8489
20.0003,6978
50.0009,2445
100.00018,489
200.00036,978
500.00092,445
1.000.000184,89
2.000.000369,78
5.000.000924,45
10.000.0001.848,9
20.000.0003.697,8
50.000.0009.244,5
100.000.00018.489

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.111,0
12.222,0
24.443,9
511.110
1022.220
2044.439
50111.099
100222.197
200444.394
5001.110.986
1.0002.221.971
2.0004.443.942
5.00011.109.855
10.00022.219.710
20.00044.439.420
50.000111.098.550
100.000222.197.100
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2250
1.0000,4501
2.0000,9001
5.0002,2503
10.0004,5005
20.0009,0010
50.00022,503
100.00045,005
200.00090,010
500.000225,03
1.000.000450,05
2.000.000900,10
5.000.0002.250,3
10.000.0004.500,5
20.000.0009.001,0
50.000.00022.503
100.000.00045.005

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5152,73
1305,46
2610,91
51.527,3
103.054,6
206.109,1
5015.273
10030.546
20061.091
500152.728
1.000305.456
2.000610.912
5.0001.527.279
10.0003.054.559
20.0006.109.118
50.00015.272.795
100.00030.545.590
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,6369
1.0003,2738
2.0006,5476
5.00016,369
10.00032,738
20.00065,476
50.000163,69
100.000327,38
200.000654,76
500.0001.636,9
1.000.0003.273,8
2.000.0006.547,6
5.000.00016.369
10.000.00032.738
20.000.00065.476
50.000.000163.690
100.000.000327.380

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.129,1
16.258,1
212.516
531.291
1062.581
20125.162
50312.906
100625.811
2001.251.623
5003.129.057
1.0006.258.114
2.00012.516.227
5.00031.290.568
10.00062.581.137
20.000125.162.274
50.000312.905.685
100.000625.811.369
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0799
1.0000,1598
2.0000,3196
5.0000,7990
10.0001,5979
20.0003,1959
50.0007,9896
100.00015,979
200.00031,959
500.00079,896
1.000.000159,79
2.000.000319,59
5.000.000798,96
10.000.0001.597,9
20.000.0003.195,9
50.000.0007.989,6
100.000.00015.979

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.156,1
12.312,3
24.624,5
511.561
1023.123
2046.245
50115.613
100231.225
200462.451
5001.156.127
1.0002.312.255
2.0004.624.510
5.00011.561.274
10.00023.122.548
20.00046.245.096
50.000115.612.739
100.000231.225.478
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2162
1.0000,4325
2.0000,8650
5.0002,1624
10.0004,3248
20.0008,6496
50.00021,624
100.00043,248
200.00086,496
500.000216,24
1.000.000432,48
2.000.000864,96
5.000.0002.162,4
10.000.0004.324,8
20.000.0008.649,6
50.000.00021.624
100.000.00043.248

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.174,6
116.349
232.698
581.746
10163.491
20326.983
50817.457
1001.634.914
2003.269.829
5008.174.572
1.00016.349.143
2.00032.698.286
5.00081.745.716
10.000163.491.431
20.000326.982.863
50.000817.457.157
100.0001.634.914.314
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0306
1.0000,0612
2.0000,1223
5.0000,3058
10.0000,6117
20.0001,2233
50.0003,0583
100.0006,1165
200.00012,233
500.00030,583
1.000.00061,165
2.000.000122,33
5.000.000305,83
10.000.000611,65
20.000.0001.223,3
50.000.0003.058,3
100.000.0006.116,5

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Đổi THB sang VND
THBVND
0,5357,00
1714,01
21.428,0
53.570,0
107.140,1
2014.280
5035.700
10071.401
200142.802
500357.005
1.000714.009
2.0001.428.018
5.0003.570.046
10.0007.140.092
20.00014.280.184
50.00035.700.460
100.00071.400.920
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,7003
1.0001,4005
2.0002,8011
5.0007,0027
10.00014,005
20.00028,011
50.00070,027
100.000140,05
200.000280,11
500.000700,27
1.000.0001.400,5
2.000.0002.801,1
5.000.0007.002,7
10.000.00014.005
20.000.00028.011
50.000.00070.027
100.000.000140.054

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 04:27:14 05/04/2020


Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb