Top 21 # Xem Nhiều Nhất Ý Nghĩa Tiếng Anh Cơ Bản / 2023 Mới Nhất 12/2022 # Top Like | Shareheartbeat.com

Những Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Cơ Bản / 2023

Nếu bạn đang tìm kiếm một cẩm nang tổng hợp những câu giao tiếp tiếng Anh cơ bản thông dụng hàng ngày để có thể tự tin giao tiếp “như người bản xứ” trong mọi tình huống thì bài viết này là dành cho bạn!

1. Chào hỏi

Ngoài cách chào Hello, Hi, Good morning, Good afternoon… đã quá phổ biến, hãy thử những câu chào này trong đàm thoại tiếng Anh hàng ngày:

English

Vietnamese

– Hey! Hoặc Hey man.

– What’s new?

– What’s up? Hay Whazzup?

– How’s it going?

– How you doing? Hoặc How ya doin?

– How’s life going?

– How’s everything?

– Long time no see!

– It’s good to see you!

– Này! Hoặc tương tự như Ê ku

– Có gì mới không?

– Có gì không?

– Dạo này thế nào?

– Dạo này bạn thế nào?

– Dạo này cuộc sống thế nào?

– Dạo này thế nào?

– Lâu lắm không gặp

– Gặp bạn vui quá

2. Tạm biệt

Đừng chỉ nói những câu chào tạm biệt thông dụng như Goodbye, Good night hay See you again… thay vào đó hãy dùng:

English

Vietnamese

I’m off.

I gotta go.

Catch you latter!

Later!

Be seeing you!

See you! Hoặc See ya!

See you around

Till next time!

Ciao ciao!

Mình đi đây

Mình phải đi đây

Mình sẽ gặp lại cậu!

Hẹn gặp lại!

Hẹn gặp lại!

Xin chào!

3. Cảm ơn – Xin lỗi

English

Vietnamese

Cảm ơn

– Thanks!

– Thanks a lot!

– I appreciate it!

– You shouldn’t have.

– I don’t know what to say!

– That’s very kind!

– That’s so kind of you!

– You’re the best!

– You’ve made my day!

– Cảm ơn.

– Cảm ơn rất nhiều!

– Mình rất cảm kích!

– Bạn không cần làm vậy đâu.

– Mình không biết phải nói gì.

– Thật là tử tế!

– Bạn thật tốt quá!

– Bạn là số 1!

– Bạn đã làm ngày hôm nay thật tuyệt!

Đáp lại lời cảm ơn

– You’re welcome

– No problem

– No sweat.

– Not at all

– Don’t mention it.

– My pleasure!

– That’s all right.

– It’s nothing.

– Không có gì đâu.

– Không vấn đề gì.

– Có gì đâu.

– Có gì đâu.

– Đừng nhắc đến.

– Đó là niềm vinh hạnh của mình.

– Được rồi mà.

– Có gì đâu.

Xin lỗi

– Sorry.

– I’m so sorry.

– That’s my fault.

– Please excuse me.

– Please forgive me.

– Pardon.

– My bad.

– I sincerely apologize.

– Xin lỗi.

– Mình rất xin lỗi.

– Đó là lỗi của mình.

– Xin hãy thứ lỗi cho mình.

– Xin hãy tha thứ cho mình.

– Thứ lỗi cho mình.

– Sơ xuất của mình.

– Mình chân thành xin lỗi.

Đáp lại lời xin lỗi

– It’s okay.

– Never mind.

– It doesn’t matter.

– That’s fine/okay/alright.

– Don’t worry about it.

– Not a big deal.

– No worries.

– You should be.

– Don’t let it happen again.

– Apology accepted.

– Không sao mà.

– Đừng bận tâm.

– Có sao đâu.

– Ổn mà.

– Đừng lo lắng về chuyện đó.

– Có gì to tát đâu.

– Đừng lo.

– Bạn nên thấy có lỗi.

– Đừng lặp lại nữa đấy.

– Lời xin lỗi được chấp nhận.

4. Tán thưởng – Khen ngợi

English

Vietnamese

– Congratulation

– How cute!

– That’s a great idea.

– I like that idea.

– Great/good idea!

– Cool!

– Good point!

– It’s amazing/great/fantastic!

– Not bad!

– I’m impressed!

– Awesome!

– That’s right!

– Right on!

– You nailed it!

– You made it!

– It’s the best I’ve ever seen/tasted

– Dễ thương quá!

– Đúng là một ý hay.

– Mình thích ý kiến ấy đấy.

– Một ý tưởng tuyệt vời

– Tuyệt!

– Ý hay đấy!

– Nó thật tuyệt vời/bá đạo!

– Không tồi đâu!

– Mình bị ấn tượng đấy!

– Tuyệt vời!

– Đúng thế!

– Quá chuẩn!

– Bạn đỉnh quá!

– Bạn làm được rồi!

– Đó là thứ tuyệt nhất mình từng thấy/từng nếm.

5. Biểu lộ cảm xúc

English

Vietnamese

– I’m so happy!

– Cool/amazing!

– Really!

– No way!

– You’re kidding!

– Unbelievable!

– I can’t  believe it!

– What’s a surprise!

– It’s too good to be true.

– Shut up!

– Bored to death!

– How come!

– That’s suck!

– What’s a pain!

– I’m sick of it!

– What’s the heck/hell!

– Impossible!

– Damn!

– So annoying!

– This’s the limit!

– I’m scared.

– Mình vui quá!

– Tuyệt quá!

– Thật sao!

– Không thể nào!

– Bạn đùa sao!

– Không thể tin nổi!

– Mình không thể tin nổi!

– Thật là ngạc nhiên!

– Chuyện này khó tin quá.

– Không đời nào!/

– Chán chết!

– Sao lại thế được!

– Quá tệ!

– Đau thật!

– Mình ngán lắm rồi!

– Cái quái gì thế!

– Không thể thế được!

– Chết tiệt!

– Phiền quá!

– Đủ rồi đó!

– Mình sợ lắm.

6. Hỏi thăm – An ủi – Động viên

English

Vietnamese

Hỏi thăm

– How’s your day?

– Are you alright/OK?

– Is everything OK?

– Why do you look so sad?

– What’s wrong?

– What’s going on?

– What’s happened?

– What’s on your mind?

– What are you doing?

– Ngày hôm nay của bạn thế nào?

– Bạn có ổn không?

– Mọi chuyện ổn chứ?

– Sao trông bạn buồn thế?

– Có chuyện gì thế?

– Đang có chuyện gì vậy?

– Đã có chuyện gì thế?

– Bạn đang lo lắng điều gì?

– Bạn đang làm gì đó?

Đáp lại lời hỏi thăm

– I’m good/OK. Thanks for asking.

– I was just thinking.

– I am … (tình trạng của bạn)

– It’s none of your business.

– Can I count on you?…

– I’m so worried about…

– I can’t help thinking about…

– Nothing special

– Mình ổn mà. Cảm ơn đã hỏi thăm.

– Mình chỉ đang suy nghĩ thôi.

– Mình…(tình trạng của bạn)

– Không phải việc của bạn.

– Mình có thể tin tưởng bạn không?

– Mình rất lo là…

– Mình không thể ngừng nghĩ về…

– Không có gì đặc biệt.

An ủi

– Calm down

– Everything will be OK/fine.

– It will be OK.

– Poor you.

– You poor thing.

– It’s life.

– Don’t worry/panic

– Forget about it

– Suck it up!

– Bình tĩnh nào.

– Mọi chuyện sẽ ổn thôi mà

– Rồi sẽ ổn thôi.

– Tội nghiệp bạn quá.

– Tội nghiệp bạn quá.

– Cuộc sống là thế đó.

– Đừng lo/đừng sợ

– Quên nó đi

– Cố chịu đi!

Động viên

– Cheer up!

– Lighten up!

– Come on, you can do it.

– Be brave.

– Don’t worry too much.

– Go for it!

– Give it a shot/ give it your best shot!

– Hang in there!

– I’m always be by your side.

– Keep up the good work.

– Nice/good job!

– Try your best!

– Hãy vui lên.

– Vui lên nào

– Thôi nào, bạn có thể làm được mà.

– Dũng cảm lên.

– Đừng lo lắng nhiều quá

– Hãy cố lên.

– Thử cố lên!/Thử cố hết sức xem!

– Mình sẽ luôn ở bên bạn.

– Làm tốt lắm!

– Cố gắng lên!

7. Hỏi và Đưa ra quan điểm

English

Vietnamese

Hỏi ý kiến

– What do you think of/about…?

– What’s your opinion of…?

– What do you think?

– Bạn nghĩ thế nào về…?

– Ý kiến của bạn về… là gì? – Bạn nghĩ thế nào?

Đưa ra nhận định

– I’d say…

– In my opinion…

– Personally, I think…

– I guess…

– It’s a piece of cake.

– It’s a bit tricky.

– It’s quite tough.

– That’s correct!

– I don’t think so.

– Mình cho là…

– Theo ý kiến của mình..

– Cá nhân mình nghĩ là…

– Mình đoán là…

– Dễ như ăn bánh ấy.

– Cái này hơi lắt léo một chút.

– Cái này hơi khoai đấy.

– Chuẩn rồi.

– Mình không nghĩ thế.

Biểu lộ sự không biết

– I don’t know

– I have no idea

– I haven’t got a clue

– How should I know?

– Mình không biết nữa

– Mình không biết

– Mình không có ý tưởng gì

– Làm sao mà mình biết được

8. Đề nghị – Yêu cầu – Nhờ vả

English

Vietnamese

Đề nghị – Yêu cầu – Nhờ vả

Would you mind if I…?

If you don’t mind, could I…?

Can I…?

I’d like to…

It would be nice if..

I wonder if you could…

Would you mind…?

Could you please…

Could you do me a favor?

Could you please help me?

Can I ask a favor?

Could you give me a hand?

Could you spare a moment?

Bạn không phiền nếu mình…?

Nếu bạn không phiền, mình có thể… được không?

Mình có thể… được không?

Mình muốn…

Sẽ rất tuyệt nếu…

Không biết bạn có thể… được không?

Bạn có phiền…?

Bạn có thể làm ơn…

Bạn có thể giúp mình được không?

Bạn có thể giúp mình…được không?

Mình có thể nhờ bạn cái này được không?

Bạn giúp mình một tay được không?

Bạn có thể bớt chút thời gian được không?

Cách trả lời

Yes, sure.

Of course.

Sorry, I can’t.

Được chứ.

Tất nhiên rồi.

Xin lỗi mình không thể.

8. Chúc mừng

English

Vietnamese

– Happy New Year!

– Merry Christmas!

– Happy birthday!

– Happy anniversary!

– I wish you all the best!

– Best wishes for you!

– Happy Valentine’s Day!

– Chúc mừng năm mới

– Giáng sinh vui vẻ

– Chúc mừng sinh nhật!

– Mừng ngày kỷ niệm!

– Những lời chúc tốt đẹp nhất dành cho bạn!

– Mừng lễ tình nhân hạnh phúc!

9. Khi đi mua sắm

English

Vietnamese

– Could you please tell me a little bit about this product?

– I would like to ask some question about the product please.

– Do you have..(tên sản phẩm)

– I am looking for… (tên sản phẩm)

– Do you have different size/color?

– Can I try it on?

– Where is the fitting room?

– I would like to purchase (tên sản phẩm)

– I will take this one.

– How would you like to pay?

– How much is it?

– Can I pay by cash/card?

– Do you accept credit card?

– Would you like a receipt?

– Do you need a bag?

– Is it on sale?

– Sorry, it’s out of stock.

– Please enter your PIN number.

– Bạn có thể nói cho tôi về sản phẩm này không?

– Mình muốn hỏi một chút về sản phẩm này

– Bạn có sản phẩm này không?

– Mình đang tìm sản phẩm này

– Bạn có cỡ/màu khác không?

– Mình thử được không?

– Phòng thử đồ ở đâu nhỉ?

– Mình muốn mua sản phẩm này.

– Mình sẽ mua cái này?

– Bạn muốn thanh toán như thế nào?

– Cái này có giá bao nhiêu?

– Mình có thể trả bằng tiền mặt/thẻ được không?

– Bạn chấp nhận thẻ tín dụng chứ?

– Bạn có cần hóa đơn không?

– Bạn có cần túi không?

– Cái này đang giảm giá phải không?

– Xin lỗi, cái này hết hàng rồi.

– Hãy nhập số PIN vào đây ạ.

10. Nói chuyện điện thoại

English

Vietnamese

– May I speak to…, please?

– Could I ask who’s calling please?

– She is not here, please leave a message

– Call you later.

– Message me/ Text me.

– Leave a message after the beep

– Could you please take a message. Please tell him that…

– Tôi có thể nói chuyện với… được không?

– Ai đang gọi đấy ạ?

– Cô ấy không ở đây, hãy để lại lời nhắn.

– Hãy để lại tin nhắn sau tiếng bíp.

– Bạn có thể nhắn lại hộ được không? Hãy nói với anh ấy là…

11. Trong khách sạn

Bạn có bao giờ lúng túng với các tình huống giao tiếp khi đi nghỉ và phải thuê khách sạn không? Thực hành những mẫu câu sau để không còn lúng túng nữa nào:

English

Vietnamese

– I would like to book/reserve a room on…

– Do you have any vacancy?

– I would like a single room for 1 night please

– Can I change to a room with balcony please?

– Does the room have a TV/air conditioner?

– What’s the price for 1 night?

– Is breakfast included in the price?

– I would like to check in/out.

– Could I change the reservation to…?

– I’d like to cancel my reservation.

– What time is the breakfast?

– Please come back later.

– Can you give me a wake up call at 5?

– Tôi muốn đặt một phòng vào ngày…

– Bạn có phòng trống không?

– Tôi muốn đặt một phòng đơn cho 1 đêm.

– Tôi có thể đổi sang phòng có ban công không?

– Trong phòng có tivi/điều hòa không?

– Giá phòng 1 đêm là bao nhiêu?

– Bữa sáng có bao gồm trong giá phòng không?

– Tôi muốn check in/out

– Tôi có thể dời đặt phòng lại ngày… được không?

– Tôi muốn hủy đặt phòng.

– Mấy giờ là bữa sáng vậy?

– Xin hãy quay lại sau.

– Có thể đặt báo thức lúc 5 giờ được không?

12. Trong nhà hàng

Khi ăn nhà hàng, bạn sẽ cần biết những mẫu câu sau đấy:

English

Vietnamese

– We’ve booked/reserved a table for (số lượng)

– Do you have a table for two?

– Could I see the menu please?

– Is it suitable for vegetarians?

– Does it contain nuts?

– We’re not ready to order yet. Could you give us a few more minutes please?

– We would like to order now.

– I would like… (tên món ăn, đồ uống)

– Could I have a… (tên món ăn, đồ uống)

– Excuse me. I didn’t order it.

– Could I have another spoon/fork please?

– That was delicious! Thank you!

– Could I have the bill please?

– Chúng tôi đã đặt một bàn cho.. Người.

– Bạn có bàn trống cho 2 người không?

– Tôi có thể xem menu được không?

– Món này có dành cho người ăn chay không?

– Món này có chứa đậu phộng không?

– Chúng tôi sẵn sàng gọi món rồi.

– Tôi muốn gọi…

– Tôi có thể gọi… được không?

– Xin lỗi. Tôi không gọi món này.

– Tôi có thể xin một cái thìa/dĩa khác không?

– Bữa ăn ngon lắm! Xin cảm ơn.

– Cho tôi thanh toán.

13. Ở sân bay

English

Vietnamese

– May I have your passport please?

– Are you checking any bag?

– Would you like a window seat of an aisle seat?

– Would you like to upgrade to business or first class?

– Do you need any help getting to the gate?

– What’s your final destination?

– Please step through the scanner.

– Please take off your shoes and belt.

– There has been a gate change.

– Flight number… is now boarding at gate…

– Please have your boarding pass and identification ready for boarding.

– This is the final call for Vietnam airline number… to…

– Tôi có thể xem hộ chiếu của bạn được không?

– Bạn có hành lý ký gửi không?

– Bạn muốn ngồi ghế cửa sổ hay ghế gần đường đi?

– Bạn có muốn nâng hạng lên hạng thương gia hay hạng nhất không?

– Bạn có cần trợ giúp tới cửa máy bay không?

– Điểm đến cuối cùng của bạn là gì?

– Xin hãy bước qua máy quét

– Xin hãy bỏ giày và thắt lưng ra

– Có sự thay đổi về cổng lên máy bay

– Chuyến bay số … đang nhận hành khách lên tàu bay tại cổng số…

– Xin hãy cầm vé máy bay và giấy tờ tùy thân sẵn sàng để lên máy bay

– Đây là lần gọi cuối cùng cho chuyến bay số… của hãng hàng không Vietnam airline tới…

Những mẫu câu nói Động viên trong tiếng Anh

20+ Cách chào tạm biệt hay nhất trong tiếng Anh

18 cách chào hỏi bằng tiếng Anh

Bài tập thực hành:

Nghe đoạn video sau và trả lời những câu hỏi dựa trên thông tin của bài:

Where is Kim Changmin from?

Why he is coming to the United States?

What kind of visa does he have?

Does he have anything to declare?

How long he planned to stay in the US?

Truy cập khóa học Social Starter miễn phí

Tổng Hợp Kiến Thức Ngữ Pháp Tiếng Anh Cơ Bản / 2023

Có 8 từ loại trong Tiếng Anh:

1. Danh từ (Nouns): Là từ gọi tên người, đồ vật, sự việc hay nơi chốn.

Ex: teacher, desk, sweetness, city

2. Đại từ (Pronouns): Là từ dùng thay thế cho danh từ để không phải dùng lại danh từ ấy nhiều lần.

Ex: I, you, them, who, that, himself, someone.

3. Tính từ (adjectives): Là từ cung cấp tính chất cho danh từ, làm cho danh từ rõ nghĩa hơn, chính xác và đầy đủ hơn.

Ex: a dirty hand, a new dress, the car is new.

4. Động từ (Verbs): Là từ diễn tả một hành động, một tình trạng hay một cảm xúc. Nó xác định chủ từ làm hay chịu đựng một điều gì.

Ex: The boy played football. he is hungry. The cake was cut.

5. Trạng từ (Adverbs): Là từ bổ sung ý nghĩa cho mọt động từ, một tính từ hay một trạng từ khác. Tương tự như tính từ, nó làm cho các từ mà nó bổ nghĩa rõ ràng, đầy đủ và chính xác hơn.

Ex: He ran quickly. I saw him yesterday. It is very large.

6. Giới từ (Prepositions): Là từ thường dùng với danh từ và đại từ hay chỉ mối tương quan giữa các từ này với từ khác, thường là nhằm để diễn tả mối tương quan về hoàn cảnh, thời gian hay vị trí.

Ex: It went by air mail. The desk was near the window.

7. Liên từ (Conjunctions): Là từ nối các từ (words), ngữ (phrases) hay câu (sentences) lại với nhau.

Ex: Peter and Bill are students. He work hard because he wanted to succeeds.

8. Thán từ (Interjections): Là từ diễn tả tình cảm hay cảm xúc đột ngột, không ngờ. Các từ loại này không can thiệp vào cú pháp của câu.

Ex: Hello! Oh! Ah!

Unit 02. Nouns and Ariticles (Danh từ và mạo từ)

Danh từ (Nouns)

Bất kỳ ngôn ngữ nào khi phân tích văn phạm của nó đều phải nắm được các từ loại của nó và các biến thể của từ loại này. Trước hết chúng ta tìm hiểu về danh từ là từ loại quen thuộc nhất và đơn giản nhất trong tất cả các ngôn ngữ.

I. Định nghĩa và phân loại

Trong tiếng Anh danh từ gọi là Noun.

Danh từ là từ để gọi tên một người, một vật, một sự việc, một tình trạng hay một cảm xúc.

Danh từ có thể được chia thành hai loại chính:

Danh từ cụ thể (concrete nouns): chia làm hai loại chính:

Danh từ chung (common nouns): là danh từ dùng làm tên chung cho một loại như:

table (cái bàn), man (người đàn ông), wall (bức tường)…

Danh từ riêng (proper nouns): là tên riêng như:

Peter, Jack, England…

Danh từ trừu tượng (abstract nouns):

happiness (sự hạnh phúc), beauty (vẻ đẹp), health (sức khỏe)…

II. Danh từ đếm được và không đếm được (countable and uncountable nouns)

Danh từ đếm được (Countable nouns): Một danh từ được xếp vào loại đếm được khi chúng ta có thể đếm trực tiếp người hay vật ấy. Phần lớn danh từ cụ thể đều thuộc vào loại đếm được.

Ví dụ: boy (cậu bé), apple (quả táo), book (quyển sách), tree (cây)…

Danh từ không đếm được (Uncountable nouns): Một danh từ được xếp vào loại không đếm được khi chúng ta không đếm trực tiếp người hay vật ấy. Muốn đếm, ta phải thông qua một đơn vị đo lường thích hợp. Phần lớn danh từ trừu tượng đều thuộc vào loại không đếm được.

Ví dụ: meat (thịt), ink (mực), chalk (phấn), water (nước)…

Số nhiều của danh từ

Một được xem là số ít (singular). Từ hai trở lên được xem là số nhiều (plural). Danh từ thay đổi theo số ít và số nhiều

I. Nguyên tắc đổi sang số nhiều

1. Thông thường danh từ lấy thêm S ở số nhiều.

Ví dụ: chair – chairs ; girl – girls ; dog – dogs

2. Những danh từ tận cùng bằng O, X, S, Z, CH, SH lấy thêm ES ở số nhiều.

Ví dụ: potato – potatoes ; box – boxes ; bus – buses ; buzz – buzzes ; watch – watches ; dish – dishes

Ngoại lệ:

a) Những danh từ tận cùng bằng nguyên âm + O chỉ lấy thêm S ở số nhiều.

Ví dụ: cuckoos, cameos, bamboos, curios, studios, radios

b) Những danh từ tận cùng bằng O nhưng có nguồn gốc không phải là tiếng Anh chỉ lấy thêm S ở số nhiều.

Ví dụ: pianos, photos, dynamo, magnetos, kilos, mementos, solos

3. Những danh từ tận cùng bằng phụ âm + Y thì chuyển Y thành I trước khi lấy thêm ES.

Ví dụ: lady – ladies ; story – stories

4. Những danh từ tận cùng bằng F hay FE thì chuyển thành VES ở số nhiều.

Ví dụ: leaf – leaves, knife – knives

Ngoại lệ:

a) Những danh từ sau chỉ thêm S ở số nhiều:

roofs: mái nhà gulfs: vịnh

cliffs: bờ đá dốc reefs: đá ngầm

proofs: bằng chứng chiefs: thủ lãnh

turfs: lớp đất mặt safes: tủ sắt

dwarfs: người lùn griefs: nỗi đau khổ

beliefs: niềm tin

b) Những danh từ sau đây có hai hình thức số nhiều:

scarfs, scarves: khăn quàng

wharfs, wharves: cầu tàu gỗ

staffs, staves: cán bộ

hoofs, hooves: móng guốc

II. Cách phát âm S tận cùng

S tận cùng (ending S) được phát âm như sau:

1. Được phát âm là /z/: khi đi sau các nguyên âm và các phụ âm tỏ (voiced consonants), cụ thể là các phụ âm sau: /b/, /d/, /g/, /v/, /T/, /m/, /n/, /N/, /l/, /r/.

Ví dụ: boys, lies, ways, pubs, words, pigs, loves, bathes, rooms, turns, things, walls, cars.

2. Được phát âm là /s/: khi đi sau các phụ âm điếc (voiceless consonants), cụ thể là các phụ âm sau: /f/, /k/, /p/, /t/ và /H/.

Ví dụ: laughs, walks, cups, cats, tenths.

3. Được phát âm là /iz/: khi đi sau một phụ âm rít (hissing consonants), cụ thể là các phụ âm sau: /z/, /s/, /dZ/, /tS/, /S/, /Z/.

Ví dụ: refuses, passes, judges, churches, garages, wishes.

III. Các trường hợp đặc biệt

1. Những danh từ sau đây có số nhiều đặc biệt:

man – men: đàn ông

woman – women: phụ nữ

child – children: trẻ con

tooth – teeth: cái răng

foot – feet: bàn chân

mouse – mice: chuột nhắt

goose – geese: con ngỗng

louse – lice: con rận

2. Những danh từ sau đây có hình thức số ít và số nhiều giống nhau:

deer: con nai

sheep: con cừu

swine: con heo

Mạo từ (Article)

Trong tiếng Việt ta vẫn thường nói như: cái nón, chiếc nón, trong tiếng Anh những từ có ý nghĩa tương tự như cái và chiếc đó gọi là mạo từ (Article).

Tiếng Anh có các mạo từ: the /Tə/, a /ən/, an /ân/

Các danh từ thường có các mạo từ đi trước.

Ví dụ: the hat (cái nón), the house (cái nhà), a boy (một cậu bé)…

The gọi là mạo từ xác định (Definite Article), the đọc thành /Ti/ khi đứng trước một danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm hay phụ âm điếc (phụ âm h thường là một phụ âm câm như hour (giờ) không đọc là /hau/ mà là /auə/).

Ví dụ: the hat /hæt/ nhưng the end /Ti end/

the house /Tə haus/ the hour /Ti auə/

A gọi là mạo từ không xác định hay bất định (Indefinite Article). A được đổi thành an khi đi trước một danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm hay phụ âm điếc. Ví dụ:

a hat (một cái nón) nhưng an event (một sự kiện)

a boy (một cậu bé) nhưng an hour (một giờ đồng hồ)

a unit không phải an unit vì âm u được phát âm là /ju/ (đọc giống như /zu/).

Mạo từ bất định a được đọc là [ə] ở các âm yếu; đọc là [ei] trong các âm mạnh.

A/an đặt trước một danh từ số ít đếm được và được dùng trong những trường hợp sau đây:

1. Với ý nghĩa một người, một vật. một cái bất kỳ.

I have a sister and two brothers.

(Tôi có một người chị và hai người anh)

2. Trong các thành ngữ chỉ một sự đo lường.

He works forty-four hours a week.

(Anh ấy làm việc 44 giờ một tuần)

3. Trước các chữ dozen (chục), hundred (trăm), thousand (ngàn), million (triệu).

There are a dozen eggs in the fridge.

(Có một chục trứng trong tủ lạnh)

4. Trước các bổ ngữ từ (complement) số ít đếm được chỉ nghề nghiệp, thương mại, tôn giáo, giai cấp v…v..

George is an engineer.

(George là một kỹ sư)

The King made him a Lord.

(Nhà Vua phong cho ông ta làm Huân tước)

5. Trước một danh từ riêng khi đề cập đến nhân vật ấy như một cái tên bình thường.

A Mr. Johnson called to see you when you were out.

(Một Ô. Johnson nào đó đã gọi để gặp bạn khi bạn ra ngoài)

6. Với ý nghĩa cùng, giống (same) trong các câu tục ngữ, thành ngữ.

They were much of a size.

(Chúng cùng cở)

Birds of a feather flock together.

(Chim cùng loại lông hợp đàn với nhau – Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã)

7. Trước một ngữ đồng vị (appositive) khi từ này diễn tả một ý nghĩa không quen thuộc lắm.

He was born in Lowton, a small town in Lancashire.

(Ông ấy sinh tại Lowton, một thành phố nhỏ ở Lancashire)

8. Trong các câu cảm thán (exclamatory sentences) bắt đầu bằng ‘What’ và theo sau là một danh từ số ít đếm được.

What a boy!

(Một chàng trai tuyệt làm sao!)

9. Trong các thành ngữ sau (và các cấu trúc tương tự):

It’s a pity that…: Thật tiếc rằng…

to keep it a secret: giữ bí mật

as a rule: như một nguyên tắc

to be in a hurry: vội vã

to be in a good/ bad temper: bình tĩnh/ cáu kỉnh

all of a sudden: bất thình lình

to take an interest in: lấy làm hứng thú trong

to make a fool of oneself: xử sự một cách ngốc nghếch

to have a headache: nhức đầu

to have an opportunity to: có cơ hội

at a discount: giảm giá

on an average: tính trung bình

a short time ago: cách đây ít lâu

10. Trong các cấu trúc such a; quite a; many a; rather a.

I have had such a busy day.

II. Không sử dụng Mạo từ bất định

Mạo từ bất định không được sử dụng trong các trường hợp sau:

1. Trước một danh từ chỉ một tước hiệu, cấp bậc hay một chức danh chỉ có thể giữ bởi một người trong một thời điểm nào đó.

They made him King.

(Họ lập ông ta làm vua)

As Chairman of the Society, I call on Mr. Brown to speak.

(Trong tư cách là Chủ tịch Hiệp hội, tôi mời Ô.Brown đến nói chuyện)

2. Trước những danh từ không đếm được (uncountable nouns) nói chung.

He has bread and butter for breakfast.

(Anh ấy ăn sáng với bánh mì và bơ)

She bought beef and ham.

(Cô ấy mua thit bò và thịt heo)

3. Trước các danh từ chỉ các bữa ăn nói chung.

They often have lunch at 1 o’clock.

(Họ thường ăn trưa lúc một giờ)

Dinner will be served at 5 o’clock.

(Bữa ăn tối sẽ được dọn lúc 5 giờ)

4. Trước các danh từ chỉ một nơi công cộng để diễn tả những hành động thường được thực hiện tại nơi ấy.

He does to school in the morning.

(Anh ta đi học vào buổi sáng)

They go to market every day.

(Họ đi chợ mỗi ngày)

5. Trước các danh từ chỉ ngày, tháng, mùa.

Sunday is a holiday.

(Chủ nhật là một ngày lễ)

They often go there in summer.

(Họ thường đến đó vào mùa hè)

6. Sau động từ turn với nghĩa trở nên, trở thành.

He used to be a teacher till he turned writer.

(Ông ấy là một giáo viên trước khi trở thành nhà văn)

The được phát âm là [T] khi đi trước các nguyên âm, là [Ti] trước các nguyên âm, là [Ti:] khi được nhấn mạnh.

Mạo từ xác định the được dùng trước danh từ số ít lẫn số nhiều, cả đếm được cũng như không đếm được.

The thường được sử dụng trong các trường hợp sau đây:

1. Khi đi trước một danh từ chỉ người hay vật độc nhất.

The sun rises in the east.

2. Với ý nghĩa “người hay vật mà chúng ta vừa đề cập đến”

Once upon a time there was a little boy who lived in a cottage. The cottage was in the country and the boy had lived there all his life.

3. Trước tên các quốc gia ở dạng số nhiều hoặc các quốc gia là sự liên kết các đơn vị nhỏ.

The United States; The Netherlands

4. Trước các địa danh mà danh từ chung đã được hiểu ngầm.

The Sahara (desert); The Crimea (peninsula)

5. Trước danh từ riêng chỉ quần đảo, sông, rặng núi, đại dương.

The Thames; The Atlantic; The Bahamas

6. Trước một danh từ số ít đếm được dùng với ý nghĩa tổng quát để chỉ cả một chủng loại.

The horse is being replaced by the tractor.

7. Trước một danh từ chung có danh từ riêng theo sau xác định.

the planet Mars

8. Trước một tước hiệu gọi theo số thứ tự.

Queen Elizabeth II (Queen Elizabeth the Second)

9. Trong dạng so sánh nhất (superlatives) và trong dạng so sánh kép (double comparative)

This is the youngest student in my class.

The harder you work, the more you will be paid.

10. Trước một danh từ được một ngữ giới từ (prepositional phrase) bổ nghĩa.

the road to London; the battle of Trafalgar

11. Trước một danh từ được bổ nghĩa bằng một một mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause).

The man who helped you yesterday is not here.

12. Trước một tính từ để tạo thành một danh từ tập hợp (collective noun).

The rich should help the poor.

II. Không dùng mạo từ xác định “The”

The không được dùng trong các trường hợp sau đây:

1. Trước những danh từ trừu tượng dùng theo nghĩa tổng quát.

Life is very hard for some people (not: The life)

2. Trước các danh từ chỉ chất liệu dùng theo nghĩa tổng quát.

Butter is made from cream (not: The butter)

3. Trước tên các bữa ăn dùng theo nghĩa tổng quát.

Dinner is served at 6:00 (not: The dinner)

4. Trước các danh từ số nhiều dùng theo nghĩa tổng quát.

Books are my best friends. (not: The books)

5. Trước hầu hết các danh từ riêng.

He lived in London (not: The London)

6. Trước các từ Lake, Cape, Mount.

Lake Superior, Cape Cod, Mount Everest

7. Trước các tước hiệu có danh từ riêng theo sau.

King George, Professor Russell

8. Trước các danh từ chỉ ngôn ngữ.

Russian is more difficult than English. (not: The Russian)

9. Trước tên các mùa và các ngày lễ.

Winter came late that year (not: The winter)

10. Trước các danh từ chung chỉ một nơi công cộng nhằm diễn đạt ý nghĩa làm hành động thường xảy ra ở nơi ấy.

He goes to school in the morning (not: the school)

Như vậy, chỉ cần bạn xác định được mục tiêu thì các bước đều trở nên vô cùng dễ dàng và gọn nhẹ, bạn chỉ cần thực hiện theo đúng kế hoạch để gặt hái được thành công mà thôi.

Thời gian làm việc 24/7

Address: 128 Phan Đăng Lưu, P.3, Q. Phú Nhuận, Tp. HCM

Tel: (08) 38455957 -Hotline: 0987746045 – 0909746045

Email: idplanguage@gmail.com

Website: www.idplanguage.com

Có Ý Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh / 2023

Chuyện chúng ta không có ý nghĩa gì đối với em sao?

Did what we had mean nothing to you?

OpenSubtitles2018.v3

Đối với những người cử hành Lễ Ngũ Tuần, điều này có ý nghĩa gì không?

Did this have any implications for those celebrants of Pentecost?

jw2019

Các giáo lễ có ý nghĩa gì trong cuộc sống của chúng ta?

How meaningful are the ordinances in our lives?

LDS

12. (a) Tại sao lời cầu nguyện có ý nghĩa không chỉ là những lời nói?

12. (a) Why do meaningful prayers involve more than words?

jw2019

Mặc dù vậy, chúng không phải hoàn toàn là không có ý nghĩa.

Because really it isn’t all nonsense.

WikiMatrix

Thấy họ hạnh phúc và hăng hái, tôi ước đời sống mình cũng có ý nghĩa như thế”.

When I saw how happy and excited they were, I wished that my life could be as meaningful as theirs.”

jw2019

Cậu đang muốn nói tớ có ý nghĩa thế nào với cậu.

You’re showing me how much I mean to you.

OpenSubtitles2018.v3

Vậy chúng có ý nghĩa gì với việc thiết kế toàn cầu?

So what does it mean to design at a global scale?

ted2019

” Có ý nghĩa gì? ” Người ở trọ giữa, hơi thất vọng và với một nụ cười ngọt.

” What do you mean? ” said the middle lodger, somewhat dismayed and with a sugary smile.

QED

Chẳng có ý nghĩa gì cả.

It makes no fucking sense.

OpenSubtitles2018.v3

Nếu mọi sự xấu xa này đang xảy ra, đời sống chẳng có ý nghĩa gì mấy”.

If all of these bad things are happening, then life doesn’t mean much.”

jw2019

Party thời đại học chắc chắn sẽ rất có ý nghĩa

I thought college parties were supposed to be fun or something.

OpenSubtitles2018.v3

Năm 2000 còn có ý nghĩa trọng đại hơn đối với thành viên của một số tôn giáo.

The year 2000 is even more significant to members of some religious groups.

jw2019

Vậy tại sao điều đó lại có ý nghĩa?

So why does this matter?

ted2019

Mỗi món ăn trong bữa osechi đều có ý nghĩa đặc biệt để đón chào năm mới.

The dishes that make up osechi each have a special meaning celebrating the New Year.

WikiMatrix

Những chuyện chúng ta kể cho nhau nghe có ý nghĩa rất quan trọng.

The stories we tell about each other matter very much.

QED

22 Lời kết luận đầy sức thuyết phục này rất có ý nghĩa cho chúng ta ngày nay.

22 That rousing conclusion is filled with meaning for us today.

jw2019

Chắc chắn tất cả những điều này là không phải không có ý nghĩa.

Surely all this is not without meaning.

QED

Mọi người thấy rằng điều này có ý nghĩa to lớn.

Everybody saw this makes a lot of sense.

ted2019

Việc đoán mò bây giờ chẳng có ý nghĩa gì cả.

There’s no point in guessing.

OpenSubtitles2018.v3

Chẳng có ý nghĩa gì với tôi cả.

That, doesn’t make sense to me.

OpenSubtitles2018.v3

Điều đó không có ý nghĩa gì với các anh sao?

Doesn’t that mean something to you?

OpenSubtitles2018.v3

Vậy thì những sản phẩm này có ý nghĩa gì với bạn?

What would these products start to mean to you?

ted2019

18. (a) Ăn trái cây sự sống có ý nghĩa gì đối với A-đam và Ê-va?

18. (a) What would eating of the tree of life have meant for Adam and Eve?

jw2019

Tại sao cái thứ đó lại có ý nghĩa với cô đến thế?

Why does that mean so much to you?

OpenSubtitles2018.v3

Ý Nghĩa Hoa Anh Đào Nhật Bản / 2023

Loài hoa thuộc chi Mận, Mơ. Có cây thân gỗ, chiều cao có thể lên đến 10 – 15m. Tán rộng từ 5-10m. Hoa nhiều màu sắc như: màu trắng, hồng nhạt, hồng đậm.

Hoa nở rộ nhất vào mùa xuân, nhưng hoa chỉ nở khoảng từ 7-14 ngày thôi. Và khi hoa nở, cũng là khi bắt đầu một mùa mới, một sự khởi đầu và thành công của đất nước Nhật Bản xinh đẹp.

Dù là màu hồng phấn, hay hồng đậm. Cũng vẫn mang nét đặc trưng riêng biệt chỉ Nhật Bản mới có

Nói ý nghĩa hoa anh đào Nhật Bản như tuổi thanh xuân, bởi lẽ đối với người Nhật. Hoa anh đào giống như bản chất ngắn ngủi của cuộc sống. Không nhanh héo như hoa hồng, cũng không bấu víu vào bầu hoa khi rụng xuống. Mà chỉ cần một cơn gió thoảng qua, cánh hoa sẽ bay mất. Loài hoa này nở rồi tàn, chẳng khác nào tuổi thanh xuân của con người. Qua đi rồi là sẽ không lấy lại được.

Nếu có người nói ý nghĩa hoa anh đào Nhật bản như tuổi thanh xuân. Thì cũng có những ý kiến lại nói lên rằng đây là biểu tượng của sức sống mãnh liệt.

Bởi hoa anh đào không đẹp khi đứng một mình. Và nó chỉ trở nên đẹp đẽ khi nở rộ thành cả một mảng. Bạn sẽ thấy nó có phần rực rỡ, nhưng cũng mong manh. Và chính sự mong manh và rực rỡ đấy đã đem lại một thông điệp. “dù hoàn cảnh khốn cùng nhất, vẫn luôn phải vươn lên. Và không bao giờ được đầu hàng trước số phận”

Dù xuất hiện ở các nước Đông Á như Đài Loan, Hàn Quốc và thậm chí ở cả tại Mỹ… Nhưng dường như người ta vẫn nhớ đến Nhật Bản đầu tiên, có lẽ đó chính là vì vẻ đẹp đặc trưng của nơi đây.

Khi tới Nhật, nếu tìm hiểu, bạn sẽ thấy có đến tận hơn 200 loài hoa được phát hiện. Từ loài cây dại mọc trên núi, cho đến những giống cây được chăm sóc tỉ mỉ. Có loại màu trắng, có loài màu hồng đậm. Nhưng nhiều và đẹp nhất vẫn là anh đào có màu hồng phấn.

Hoa anh đào ở các thành phố khác không có mùi hương như ở Nhật. Ngay kể cả Macon – Mỹ, với tên gọi thủ đô của hoa anh đào cũng không thể sánh bằng với hoa ở Nhật Bản.

Vào những ngày cuối tháng 3 – đầu tháng 4. Nhiều thành phố lớn ở Nhật Bản hồng rực bởi màu sắc của hoa anh đào. Lan tỏa ra khắp phố phường, báo hiệu lại một mùa hoa anh đào đang nở rộ.

Lễ hội hoa anh đào cũng là một dịp để mọi người tụ tập lại để ngắm hoa. Tại Tokyo, những người dân còn tổ chức đi dã ngoại. Ngồi dưới những tán cây anh đào, uống rượu Sake, nhấm nháp đồ ăn. Vui vẻ nói chuyện..

Hoa anh đào không những mang vẻ đẹp của sự thanh cao, thuần khiết. Mà còn tượng trưng cho những tính tốt đẹp của người Nhật nữa. Bởi hoa chỉ đẹp khi được cùng nhau nở rộ trên những tán cây rộng lớn. Và đó cũng chính là đức tính khiêm nhường và đoàn kết nổi tiếng của con người Nhật Bản.

Nếu núi Phú Sĩ được nhắc đến như biểu tượng của Nhật Bản Thì hoa anh đào sẽ được mệnh danh là Quốc Hoa của nơi đây.

Nhật Bản tặng hoa anh đào cho các nước khác như một cách để thể hiện mong muốn sự hòa bình. Trong đời sống hàng ngày, người dân cũng sử dụng hoa anh đào như một món ăn thường nhật. Hoa anh đào muối, Wagashi hoa anh đào, hay đến cả mỳ lạnh được làm từ hoa anh đào,… Cuộc sống người dân nơi đây luôn có sự hiện diện của hoa.

Sự khiêm nhường trong giao tiếp cũng là một trong những ý nghĩa hoa anh đào Nhật Bản. Truyền thống cũng như những điều thú vị về văn hóa Nhật Bản.