Thông tin giá vàng 18k 75 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k 75 mới nhất ngày 18/11/2019 trên website Shareheartbeat.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.19041.410
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.12041.570
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.12041.670
Vàng nữ trang 99,99%40.61041.410
Vàng nữ trang 99%40.00041.000
Vàng nữ trang 75%29.81131.211
Vàng nữ trang 58,3%22.89424.294
Vàng nữ trang 41,7%16.02017.420
Hà NộiVàng SJC41.19041.430
Đà NẵngVàng SJC41.19041.430
Nha TrangVàng SJC41.18041.430
Cà MauVàng SJC41.19041.430
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.16041.440
HuếVàng SJC41.17041.430
Biên HòaVàng SJC41.19041.410
Miền TâyVàng SJC41.19041.410
Quãng NgãiVàng SJC41.19041.410
Đà LạtVàng SJC41.21041.460
Long XuyênVàng SJC41.19041.410

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.20041.40041.20041.46041.25041.400
SJC Buôn--41.21041.44041.26041.390
Nguyên liệu 99.9941.16041.31041.14041.32041.16041.300
Nguyên liệu 99.941.11041.26041.09041.27041.11041.250
Lộc Phát Tài41.20041.40041.20041.46041.25041.400
Kim Thần Tài41.20041.40041.20041.46041.25041.400
Hưng Thịnh Vượng--41.16041.56041.16041.560
Nữ trang 99.9940.80041.50040.80041.50040.80041.500
Nữ trang 99.940.70041.40040.70041.40040.50041.400
Nữ trang 9940.40041.10040.40041.10040.20041.100
Nữ trang 75 (18k)29.33031.33029.33031.33029.98031.280
Nữ trang 68 (16k)27.52029.52027.52029.52027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.41024.41022.41024.41023.06024.360
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.33018/11/2019 14:25:09
PNJ40.96041.46018/11/2019 14:25:09
SJC41.23041.46018/11/2019 14:25:09
Hà NộiPNJ40.96041.46018/11/2019 14:25:09
SJC41.23041.46018/11/2019 14:25:09
Đà NẵngPNJ40.96041.46018/11/2019 14:25:09
SJC41.23041.46018/11/2019 14:25:09
Cần ThơPNJ40.96041.46018/11/2019 14:25:09
SJC41.23041.46018/11/2019 14:25:09
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.96041.46018/11/2019 14:25:09
Nữ trang 24K40.56041.36018/11/2019 14:25:09
Nữ trang 18K29.77031.17018/11/2019 14:25:09
Nữ trang 14K22.95024.35018/11/2019 14:25:09
Nữ trang 10K15.96017.36018/11/2019 14:25:09

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.23041.430
Vàng 24K (999.9)40.90041.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.05041.550
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.24041.420

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.24041.690
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.24041.690
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.24041.690
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.75041.650
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.65041.550
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.24041.400
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41274142
99,9%41154140
98,5%40354115
98,0%40154095
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,075,000 VNĐ4,135,000 VNĐ
HBSHBS4,095,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,100,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,075,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
18K75%18K75%3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT10KVT10K3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT14KVT14K3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
16K16K2,529,000 VNĐ2,649,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.100.000 ₫4.135.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.110.000 ₫4.150.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,075,000 VNĐ4,135,000 VNĐ
HBSHBS4,095,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,100,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,075,000 VNĐ4,140,000 VNĐ
18K75%18K75%3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT10KVT10K3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
VT14KVT14K3,056,000 VNĐ3,176,000 VNĐ
16K16K2,529,000 VNĐ2,649,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 18k 75

Giá vàng hôm nay 2/10: vàng 18k, vàng 9999, sjc khôi phục giá - giá vàng thế giới đi ngang

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Nhẫn vàng 18k la mã,nhẫn nam vàng tây,nhẫn giá rẻ, tsvn015371

Vkc | dây chuyền nam 18k nhập nguyên chiếc italia giá 75 triệu |

Dây chuyền vàng ý,dây chuyền vàng 18k giá rẻ,vòng cổ vàng italya 75%au

Bộ mặt dây versace vàng 18k italy, bộ dây chuyền vang nam vang tây, tsvn013414

Mặt thánh giá vàng 18k giá: 6.075.000 ₫

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Tổng hợp 30 mẫu vòng tay đeo rất sang | vàng 18k

Cặp nhẫn cưới vàng 18k kim cương thiên nhiên,nhẫn cưới vàng tây ,mã số: tsvn012449

Giá vàng hôm nay ngày 5/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 24k

Vòng mo móc máy bản 1 phân vàng 18k(620).

⭐#dây_xoắn_thừng mới về nha khách ơi 😍vàng 18k(620).

Tư vấn 3 loại màu xi vàng 18k

Nhẫn vàng 18k tình yêu,nhẫn nữ vàng tây đẹp,nhẫn nữ giá rẻ,tsvn015563

Dây chuyền nam vàng ý|dây chuyền vàng italy,18k 75%au,dây chuyền 18k giá rẻ

Nhẫn nữ vàng 18k | nhẫn con cóc | nhẫn kim tiền | women's ring 18k gold | vàng 18k

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k bạch kim italy nhiều mẫu mới mô đen đẹp sang bung nốc luôn

Nhẫn nam vàng 18k trắng,nhẫn nam vàng ý,nhẫn vàng trắng italy, tsvn009371

Bộ nữ trang vàng trắng tinh tế, bộ trang sức nữ, bộ trang sức, tsvn013771

Thánh giá vàng trắng 18k, tsvn013346

Lắc tay vàng trắng 18k italy ,lắc vàng tây giá rẻ,lắc vàng tây đẹp,tsvn017738

Nhẫn cưới trơn 18k,nhẫn cưới vàng 18k đẹp,nhẫn cưới vàng giá rẻ,tsvn015452

Nhẫn nam ruby cao cấp vàng 18k, nhẫn đá quý ruby sao, nhẫn nam cao cấp, tsvn019339

Dây chuyền trắng vàng 18k giá rẻ, dây chuyền italya tsvn012971

Giá vàng hôm nay ngày 12/9/2019 || vàng sjc, nhẫn 9999, vàng 18k, 24k

Giá vàng hôm nay 21/10: sjc, 9999, 18k vàng tây đi ngang, giá vàng thế giới giảm nhẹ

Dây chuyền bi 18k giá: 8.332.000 vnđ mã số: tsvn010672

Nhẫn nữ kiêu sa vàng 18k, nhẫn nữ vàng 18k đẹp, tsvn021333

Cặp nhẫn hạnh phúc, nhẫn cưới vàng 18k đẹp, sang trọng, tsvn015065

Lắc vàng 18k nữ,lắc tay vàng giá rẻ,lắc tay vàng tây đẹp,tsvn017743

Lắc 18k tiểu thư giá,vòng tay vàng tây đẹp,vòng tay vàng giá rẻ,tsvn017745

Dây chuyền vàng ý-dây chuyền nam vàng italy 18k-vòng cổ nam vàng 18k 75%au

Dây chuyền vàng nữ 18k italy,dây chuyền nữ vàng mảnh ,đeo rất đẹp , tsvn015762

Nhẫn nam vàng hồng,nhẫn vàng 18k nhập,nhẫn nam vàng italy,tsvn008927

Lắc vàng 18k ý ,lắc nữ vàng tây đẹp,lắc nữ vàng giá rẻ,tsvn017746

Nhẫn vàng trắng 18k, nhẫn nam vàng ý,nhẫn dành cho nam

Nhẫn nam vàng trắng 18k,nhẫn nam italy,nhẫn nam vàng 75 ý, tsvn009370

Nhẫn cưới vàng trắng 18k giá: 3.708.000 vnđ mã số: tsvn010645

Nhẫn nam đá sapphire, ruby, ngọc lục bảo, tanzanite cao cấp 2017

Cặp nhẫn cưới italy 18k giá: 5.724.000 vnđ mã số: tsvn010656

Nhẫn nam vàng trắng 18k, nhẫn nam 18k, nhẫn nam vàng tây, tsvn011269

Nhẫn nam giá rẻ,nhẫn nam đẹp, 10k 14k 18k, nhẫn nam, nhẫn vàng nam

Dây vàng 18k italy tết 4, dây chuyền vàng, dây chuyền giá rẻ, tsvn017784

Nhẫn nữ vàng trắng 18k giá: 3.994.000 vnđ mã số: tsvn010670

Dây chuyền ý nhập 2016 đẹp ,dây vàng ý 18k nam,mã số: tsvn014237

Giá vàng hôm nay 13/8/2019 tếp đà tăng.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Dây chuyền vàng trắng ý 18k,dây chuyền italy 750, dây chuyền nam đẹp

Nhẫn nam vàng 18k (3,92 chỉ) đính đá chủ garnet (7,5ct) màu đỏ rực lửa